edible snail

Học thuật
Thân thiện
edible snail

A chef prepares edible snails with garlic butter in a restaurant kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài ốc sên có thể ăn được: Chỉ một loại ốc sên cụ thể được con người sử dụng làm thực phẩm. Đây thường loài ốc sên kích thước lớn, được nuôi trồng hoặc thu hoạch để chế biến món ăn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chef prepared a dish with edible snails. (Đầu bếp đã chuẩn bị một món ăn với ốc sên có thể ăn được.)
    • In some countries, edible snails are considered a delicacy. (Ở một số quốc gia, ốc sên ăn được được coi một món ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to harvest edible snails": thu hoạch ốc sên ăn được.

    • Farmers harvest edible snails in the early morning. (Những người nông dân thu hoạch ốc sên ăn được vào sáng sớm.)
  • "a farm for edible snails": một trang trại nuôi ốc sên ăn được.

    • They visited a farm for edible snails in the countryside. (Họ đã thăm một trang trại nuôi ốc sên ăn đượcvùng nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Escargot (n): Tên gọi tiếng Pháp chỉ món ốc sên ăn được, thường dùng trong ẩm thực.

    • We ordered escargot as an appetizer. (Chúng tôi gọi món escargot làm khai vị.)
  • Heliciculture (n): Ngành nuôi trồng ốc sên (để làm thực phẩm).

    • Heliciculture is an important industry in the region. (Nuôi trồng ốc sên một ngành công nghiệp quan trọng trong vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Escargot snail: ốc sên dùng cho món escargot.
  • Land snail for consumption: ốc sên cạn dùng để tiêu thụ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp với danh từ "edible snail")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với danh từ "edible snail")

edible snail

A chef prepares edible snails with garlic butter in a restaurant kitchen.

Noun
  1. loài ốc sên có thể ăn được

Từ gần giống

Từ chứa "edible snail"